"designs" in Vietnamese
Definition
'Thiết kế' là bản vẽ, mô hình hoặc kế hoạch tạo nên hình dáng hay chức năng của một vật; cũng dùng cho hành động lên ý tưởng, tạo hình cho sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thiết kế' dùng cho sản phẩm như quần áo, kiến trúc, website... Dạng động từ: 'She designs furniture.' (Cô ấy thiết kế nội thất). Không nhầm lẫn với 'signs' hay 'assigns'.
Examples
She designs clothes for a living.
Cô ấy **thiết kế** quần áo để kiếm sống.
The company showed their new designs at the fair.
Công ty đã trình diễn các **thiết kế** mới tại hội chợ.
He designs buildings all over the world.
Anh ấy **thiết kế** các toà nhà khắp thế giới.
These smartphone designs are really innovative this year.
Các **thiết kế** điện thoại năm nay thật sự đổi mới.
My sister designs websites for small businesses.
Chị tôi **thiết kế** website cho các doanh nghiệp nhỏ.
The artist's designs were turned into beautiful tattoos.
Các **thiết kế** của nghệ sĩ đã trở thành hình xăm tuyệt đẹp.