"designing" in Vietnamese
Definition
Quá trình lên ý tưởng và tạo ra hình thức hoặc cấu trúc của một thứ gì đó, như tòa nhà, sản phẩm hoặc trang web.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực sáng tạo, kỹ thuật hoặc số hóa. Các cụm như 'designing clothes', 'designing a website' rất phổ biến. Có thể chỉ cả quá trình hoặc nghề nghiệp. Phân biệt với 'drawing' (vẽ bằng tay).
Examples
She is designing a new dress for the fashion show.
Cô ấy đang **thiết kế** một chiếc váy mới cho buổi diễn thời trang.
The architect spent months designing the building.
Kiến trúc sư đã mất nhiều tháng để **thiết kế** tòa nhà này.
We are designing a website for our school project.
Chúng tôi đang **thiết kế** một trang web cho dự án của trường.
He's always designing something, whether it's logos or furniture.
Anh ấy luôn **thiết kế** thứ gì đó, dù là logo hay đồ nội thất.
Designing the perfect invitation took longer than we thought.
**Thiết kế** lời mời hoàn hảo mất nhiều thời gian hơn chúng tôi nghĩ.
If you love designing, you should consider a career in graphic arts.
Nếu bạn yêu thích **thiết kế**, hãy cân nhắc theo nghề mỹ thuật đồ họa.