"designers" in Vietnamese
Definition
Những người có công việc sáng tạo kiểu dáng, phong cách hoặc cấu trúc cho quần áo, đồ họa, tòa nhà hoặc sản phẩm. Chủ yếu dùng cho lĩnh vực thời trang, nội thất, đồ họa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều cho nghề thiết kế thời trang, nội thất, hoặc đồ họa — ví dụ 'fashion designers', 'graphic designers'. Không dùng cho kỹ sư hay nhà phát minh trừ khi họ chủ yếu sáng tạo nghệ thuật.
Examples
Many designers work in big cities.
Nhiều **nhà thiết kế** làm việc ở các thành phố lớn.
Fashion designers create new clothing styles every year.
**Nhà thiết kế** thời trang tạo ra các kiểu quần áo mới mỗi năm.
Some designers use computers to help with their work.
Một số **nhà thiết kế** sử dụng máy tính để hỗ trợ công việc của mình.
The best designers get inspiration from everywhere.
Những **nhà thiết kế** giỏi nhất lấy cảm hứng từ mọi nơi.
Young designers often start out with small projects.
**Nhà thiết kế** trẻ thường bắt đầu bằng các dự án nhỏ.
Tech companies are always looking for talented designers to join their teams.
Các công ty công nghệ luôn tìm kiếm **nhà thiết kế** tài năng để gia nhập đội nhóm của họ.