اكتب أي كلمة!

"deserves" بـVietnamese

xứng đáng

التعريف

Ai đó hoặc điều gì đó nên nhận được kết quả, phần thưởng, hoặc sự đáp lại phù hợp với những gì họ đã làm hoặc là con người họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi sau là danh từ như 'deserves praise', 'deserves it'. Dùng cho cả khen thưởng và trừng phạt. 'Deserve' nói về sự công bằng, không chỉ là những gì làm ra.

أمثلة

She deserves a break after working all day.

Cô ấy **xứng đáng** được nghỉ sau cả một ngày làm việc.

This book deserves your attention.

Cuốn sách này **xứng đáng** nhận được sự chú ý của bạn.

He deserves an apology.

Anh ấy **xứng đáng** nhận được một lời xin lỗi.

After everything she did for us, she deserves better.

Sau tất cả những gì cô ấy đã làm cho chúng ta, cô ấy **xứng đáng** tốt hơn.

That team deserves to win after a season like this.

Sau một mùa giải như thế này, đội đó **xứng đáng** chiến thắng.

Honestly, this idea deserves a serious discussion.

Thật lòng mà nói, ý tưởng này **xứng đáng** được thảo luận nghiêm túc.