아무 단어나 입력하세요!

"deserve" in Vietnamese

xứng đáng

Definition

Khi bạn xứng đáng với điều gì đó, tức là bạn nên nhận nó vì hành động hoặc con người của bạn. Dùng cho cả điều tốt và xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với danh từ hoặc đại từ: 'deserve a prize', 'deserve it'. Rất hay dùng với “to” + động từ: 'deserve to win', 'deserve to know'. Mang ý nghĩa đánh giá về đạo đức, thường dùng trong tình huống cá nhân mạnh mẽ.

Examples

You deserve a good job after all your hard work.

Sau bao nhiêu nỗ lực, bạn **xứng đáng** có một công việc tốt.

He deserves to know the truth.

Anh ấy **xứng đáng** biết sự thật.

They deserve better treatment.

Họ **xứng đáng** được đối xử tốt hơn.

After that performance, she deserves all the praise she's getting.

Sau màn trình diễn đó, cô ấy **xứng đáng** với mọi lời khen ngợi mình nhận được.

Come on, you deserve a break after working all weekend.

Nào, sau khi làm việc cả cuối tuần, bạn **xứng đáng** được nghỉ ngơi.

No one deserves to be treated like that.

Không ai **xứng đáng** bị đối xử như vậy.