"deserting" in Vietnamese
Definition
Rời bỏ ai đó hoặc điều gì đó trong khi họ vẫn cần bạn. Cũng dùng khi tự ý rời khỏi nhiệm vụ, nhất là trong quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh việc bỏ mặc trách nhiệm hoặc những người đang trông cậy vào bạn. Dùng trong cụm 'deserting the army' là 'đào ngũ'; trang trọng hơn 'leaving', 'quitting'.
Examples
He was punished for deserting his post.
Anh ấy bị phạt vì đã **bỏ rơi** vị trí của mình.
She felt guilty about deserting her friends.
Cô ấy thấy áy náy vì đã **bỏ rơi** bạn bè mình.
The soldiers were accused of deserting during the battle.
Những người lính bị buộc tội đã **đào ngũ** trong trận chiến.
I can't believe you're deserting us when we need you most.
Tôi không thể tin bạn lại **bỏ rơi** chúng tôi khi chúng tôi cần bạn nhất.
Rumors spread about the captain deserting his crew at sea.
Tin đồn lan truyền rằng thuyền trưởng đã **bỏ rơi** thủy thủ của mình giữa biển.
He regretted deserting his hometown after so many years.
Anh ấy đã hối tiếc về việc **rời bỏ** quê hương sau ngần ấy năm.