"deserter" em Vietnamese
Definição
Kẻ đào ngũ là người, thường là binh lính, bỏ nhiệm vụ hoặc vị trí mà không có phép và không có ý định quay lại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho quân nhân, cũng có thể chỉ ai đó bỏ rơi trách nhiệm. Không nhầm với 'defector' (người chuyển phe). Dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng.
Exemplos
The army searched for the deserter all night.
Quân đội đã tìm kiếm **kẻ đào ngũ** suốt đêm.
A deserter left his post without telling anyone.
Một **kẻ đào ngũ** đã rời khỏi vị trí của mình mà không báo cho ai biết.
The punishment for being a deserter is very serious.
Hình phạt cho việc trở thành **kẻ đào ngũ** là rất nặng.
Rumors spread quickly when a deserter goes missing during a war.
Tin đồn nhanh chóng lan truyền khi một **kẻ đào ngũ** mất tích trong thời chiến.
Some called him a deserter, but he said he just couldn't fight anymore.
Có người gọi anh ấy là **kẻ đào ngũ**, nhưng anh bảo rằng mình không thể chiến đấu nữa.
In movies, the deserter often faces tough choices and dangerous consequences.
Trong phim, **kẻ đào ngũ** thường phải đối mặt với nhiều lựa chọn khó khăn và hậu quả nguy hiểm.