"deserted" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ nơi nào đó từng đông người nhưng giờ không còn ai, trở nên vắng lặng. Cũng có thể dùng khi ai đó bị bỏ rơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nơi chốn (đường phố, thị trấn, nhà cửa) vốn nên có người nhưng giờ lại vắng tanh. 'Deserted' mạnh hơn 'empty'. Khi nói về người bị bỏ rơi dùng dạng bị động 'was deserted'.
Examples
The street was deserted at midnight.
Lúc nửa đêm, con phố hoàn toàn **hoang vắng**.
The old house looked deserted.
Ngôi nhà cũ trông **hoang vắng**.
The beach was deserted after the storm.
Bãi biển đã **hoang vắng** sau cơn bão.
Downtown looked completely deserted during the holiday.
Trung tâm thành phố trông hoàn toàn **hoang vắng** vào ngày lễ.
This place is so deserted, it's almost spooky.
Nơi này **hoang vắng** đến mức gần như rùng rợn.
After everyone left, he felt completely deserted.
Sau khi mọi người rời đi, anh ấy cảm thấy hoàn toàn **bị bỏ rơi**.