"describing" in Vietnamese
Definition
Sử dụng từ ngữ để giải thích người hoặc vật như thế nào, bao gồm ngoại hình, đặc điểm hoặc hành động. 'Describing' là hành động trình bày chi tiết về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Describing' thường dùng ở thì tiếp diễn ('He is describing...'). Dùng khi đưa ra chi tiết về con người, địa điểm, vật hoặc cảm xúc. Thường dùng cụm 'describing someone/something.' Không thường dùng cho ý kiến hay phân tích.
Examples
She is describing her favorite movie to the class.
Cô ấy đang **miêu tả** bộ phim yêu thích của mình cho cả lớp.
He spent ten minutes describing the new game.
Anh ấy mất mười phút để **miêu tả** trò chơi mới.
Can you start by describing your hometown?
Bạn có thể bắt đầu bằng cách **miêu tả** quê hương của mình không?
He was describing the food so well that I got hungry just listening.
Anh ấy đã **miêu tả** món ăn sống động đến mức chỉ nghe thôi tôi đã thấy đói.
I'm not good at describing how I feel, but I'll try.
Tôi không giỏi **miêu tả** cảm xúc của mình, nhưng tôi sẽ thử.
By describing the scene in detail, the author made it easy to imagine.
Bằng cách **miêu tả** cảnh tượng chi tiết, tác giả đã giúp dễ dàng tưởng tượng ra.