Type any word!

"describes" in Vietnamese

miêu tả

Definition

Nói hoặc viết về ai đó hoặc điều gì đó, dùng từ ngữ để giải thích đặc điểm, ngoại hình, hoặc hành động của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Describes' là ngôi thứ ba số ít (anh ấy/cô ấy/nó miêu tả). Thường gặp trong cụm: 'describes as', 'describes in detail'. Không dùng để đặt tên, mà để nói về tính chất.

Examples

She describes her dog as friendly and playful.

Cô ấy **miêu tả** con chó của mình là thân thiện và năng động.

This book describes the city in great detail.

Cuốn sách này **miêu tả** thành phố rất chi tiết.

He describes his job as interesting.

Anh ấy **miêu tả** công việc của mình là thú vị.

Jane always describes her holidays with so much excitement.

Jane luôn **miêu tả** kỳ nghỉ của mình một cách cực kỳ hào hứng.

The article describes how the team overcame big challenges.

Bài báo này **miêu tả** cách nhóm đó vượt qua những thử thách lớn.

No one describes a sunset better than my grandfather.

Không ai **miêu tả** hoàng hôn hay bằng ông của tôi.