"describe" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc viết về đặc điểm, hình dáng, hoặc cảm nhận về ai đó hoặc điều gì đó một cách chi tiết để giúp người khác hiểu hoặc hình dung rõ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với cấu trúc 'describe + danh từ' hoặc 'describe something as + tính từ/danh từ'. Phân biệt với 'explain': 'describe' là tả chi tiết, còn 'explain' là giải thích lý do hoặc cách thức.
Examples
Can you describe your bag to me?
Bạn có thể **miêu tả** cái **túi** của bạn cho tôi không?
She described the room as small and dark.
Cô ấy đã **miêu tả** căn phòng là nhỏ và tối.
Please describe what happened after lunch.
Vui lòng **miêu tả** những gì đã xảy ra sau bữa trưa.
I don't even know how to describe that smell.
Tôi thậm chí không biết phải **miêu tả** mùi đó như thế nào.
He described the trip as the best week of his life.
Anh ấy đã **miêu tả** chuyến đi là tuần tuyệt vời nhất cuộc đời mình.
It's hard to describe how nervous I was before the interview.
Rất khó để **miêu tả** tôi đã căng thẳng thế nào trước buổi phỏng vấn.