Type any word!

"descending" in Vietnamese

giảm dầnđi xuống

Definition

Di chuyển hoặc sắp xếp từ vị trí hoặc mức cao xuống vị trí thấp hơn. Thường được dùng cho hướng đi, thứ tự, hay sự chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Descending order' dùng trong toán học hoặc sắp xếp từ lớn đến nhỏ. Không dùng cho nghĩa 'xuống dốc' (downhill) hoặc chỉ nguồn gốc gia đình.

Examples

The numbers are listed in descending order.

Các số được liệt kê theo thứ tự **giảm dần**.

She walked down the descending steps.

Cô ấy bước xuống những bậc thang **đi xuống**.

The elevator is descending to the ground floor.

Thang máy đang **đi xuống** tầng trệt.

You need to sort these files in descending order by date.

Bạn cần sắp xếp các tệp này theo ngày theo thứ tự **giảm dần**.

The temperature has been descending all evening.

Nhiệt độ đã **giảm dần** suốt buổi tối.

Careful, that's a descending slope—it gets slippery when wet.

Cẩn thận, đó là một dốc **đi xuống**—nó sẽ trơn khi ướt.