"descendant" in Vietnamese
Definition
Hậu duệ là người xuất phát từ một tổ tiên nào đó, như con, cháu hoặc các thế hệ sau. Từ này cũng có thể nói đến những người thuộc nhóm người trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hậu duệ' thường dùng trong bối cảnh dòng họ, lịch sử gia đình. Hay dùng với 'hậu duệ của...'. Mang sắc thái trang trọng.
Examples
She is a direct descendant of the famous writer.
Cô ấy là **hậu duệ** trực tiếp của nhà văn nổi tiếng đó.
Every human is a descendant of ancient ancestors.
Mỗi người đều là **hậu duệ** của những tổ tiên xa xưa.
Many descendants still live in the original village.
Nhiều **hậu duệ** vẫn còn sống ở ngôi làng gốc.
He’s proud to be a descendant of a long line of artists.
Anh ấy tự hào là **hậu duệ** của một dòng nghệ sĩ lâu đời.
The festival celebrates the descendants of the first settlers.
Lễ hội tôn vinh các **hậu duệ** của những người định cư đầu tiên.
Some believe they are descendants of ancient kings.
Một số người tin rằng họ là **hậu duệ** của các vị vua cổ đại.