اكتب أي كلمة!

"descend" بـVietnamese

đi xuốnghạ xuốngxuất phát từ

التعريف

Chỉ việc di chuyển từ nơi cao xuống nơi thấp, hoặc nói về nguồn gốc xuất phát từ ai, nhóm nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'descend' mang tính trang trọng hơn 'đi xuống'. Dùng cho cả nghĩa bóng như 'sự im lặng bao trùm'. Không dùng cho thang máy, sẽ nói 'đi thang máy'.

أمثلة

Please descend the stairs carefully.

Vui lòng **đi xuống** cầu thang cẩn thận.

Dark clouds began to descend over the city.

Những đám mây đen bắt đầu **đổ xuống** thành phố.

The hikers will descend the mountain in the afternoon.

Những người leo núi sẽ **đi xuống** núi vào buổi chiều.

As night descended, everything became quiet.

Khi màn đêm **buông xuống**, mọi thứ trở nên yên tĩnh.

Their family descended from Italian immigrants.

Gia đình họ **xuất phát** từ những người nhập cư Ý.

Silence suddenly descended on the crowded room.

Đột nhiên, sự im lặng **phủ xuống** căn phòng đông người.