"derogatory" em Vietnamese
Definição
Một lời nói hoặc bình luận dùng để xúc phạm hoặc coi thường người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi kèm với “nhận xét”, “lời nói”, hoặc “bình luận”. Không dùng cho vật thể mà chỉ cho ngôn ngữ xúc phạm.
Exemplos
He made a derogatory comment about her accent.
Anh ấy đã đưa ra bình luận **mang tính xúc phạm** về giọng nói của cô ấy.
Please do not use derogatory language in this classroom.
Xin đừng sử dụng ngôn ngữ **mang tính miệt thị** trong lớp học này.
That word is considered derogatory and should not be used.
Từ đó được coi là **mang tính xúc phạm** và không nên sử dụng.
I was shocked by his derogatory remarks during the meeting.
Tôi đã rất sốc bởi những lời nhận xét **mang tính miệt thị** của anh ấy trong cuộc họp.
Social media often spreads derogatory statements about public figures.
Mạng xã hội thường lan truyền những lời **mang tính xúc phạm** về người nổi tiếng.
He claimed his words were misunderstood and not meant to be derogatory.
Anh ấy nói rằng lời mình bị hiểu sai và không có ý **xúc phạm**.