"derivative" in Vietnamese
Definition
Phái sinh là cái được tạo ra từ một nguồn khác. Trong toán học, đạo hàm cho biết mức độ thay đổi của hàm số khi biến đổi biến số.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong nghệ thuật hay sản phẩm, 'phái sinh' thường mang ý nghĩa không có tính sáng tạo. Trong toán học, 'đạo hàm' là thuật ngữ chuyên ngành.
Examples
This movie feels derivative of older science fiction films.
Bộ phim này cảm giác quá **phái sinh** từ những bộ phim khoa học viễn tưởng cũ.
A derivative in math shows how fast something is changing.
Trong toán học, **đạo hàm** cho thấy tốc độ thay đổi của một đại lượng.
Vanilla is a derivative of the vanilla orchid.
Vani là **phái sinh** của hoa lan vanilla.
Some critics think the new album is too derivative and lacks originality.
Một số nhà phê bình cho rằng album mới quá **phái sinh** và thiếu sáng tạo.
Economists often use the derivative to analyze trends over time.
Các nhà kinh tế thường dùng **đạo hàm** để phân tích các xu hướng theo thời gian.
The dish tasted nice, but it was pretty derivative of French cuisine.
Món ăn có vị ngon nhưng khá **phái sinh** từ ẩm thực Pháp.