Type any word!

"derelict" in Vietnamese

bị bỏ hoanghoang tàn

Definition

Một vật hoặc nơi bị bỏ hoang hoặc trong tình trạng rất tồi tệ do không ai chăm sóc. Thường dùng để miêu tả nhà cửa, công trình, hoặc đôi khi là người.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, văn học; thường dùng cho tài sản ('derelict building'), đôi khi cho người bị bỏ rơi. Hay gặp trong tin tức, phim tài liệu, hoặc văn bản pháp lý. Không nhầm với 'dilapidated' (xuống cấp nhưng không bị bỏ hoang).

Examples

The old factory is now derelict.

Nhà máy cũ giờ đã **bị bỏ hoang**.

They found a derelict house in the forest.

Họ đã tìm thấy một ngôi nhà **bị bỏ hoang** trong rừng.

A derelict playground sat behind the school.

Có một sân chơi **bị bỏ hoang** phía sau trường học.

Many downtown buildings became derelict after the industry moved away.

Nhiều tòa nhà ở trung tâm thành phố đã trở nên **hoang tàn** sau khi ngành công nghiệp chuyển đi.

The ship was left derelict in the harbor for years.

Chiếc tàu đã bị **bỏ hoang** trong cảng suốt nhiều năm.

After years without care, the once-beautiful garden looked completely derelict.

Sau nhiều năm không được chăm sóc, khu vườn xinh đẹp ngày nào trông hoàn toàn **hoang tàn**.