"derby" in Vietnamese
Definition
Derby là trận đấu thể thao, đặc biệt trong bóng đá hoặc đua ngựa, giữa hai đội địa phương hoặc đối thủ nổi tiếng. Từ này cũng có thể chỉ một loại mũ tròn truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất trong bóng đá (trận đấu giữa hai đội đối địch cùng khu vực). Nghĩa liên quan đến mũ gần như không dùng trong tiếng Việt.
Examples
The football teams are playing in a local derby.
Hai đội bóng đang thi đấu trong một trận **derby** địa phương.
Thousands went to see the annual horse derby.
Hàng ngàn người đã đến xem **derby** đua ngựa hàng năm.
He wore a black derby to the party.
Anh ấy đội một chiếc **derby** đen đến bữa tiệc.
Tonight's derby is going to be intense—these teams really don't like each other.
**Derby** tối nay sẽ rất căng thẳng—hai đội này thực sự không ưa gì nhau.
People start talking about the derby weeks before the big game.
Mọi người bắt đầu bàn tán về **derby** vài tuần trước trận đấu lớn.
The derby always brings the city together, no matter who wins.
**Derby** luôn khiến cả thành phố đoàn kết, bất kể ai thắng.