Type any word!

"derailed" in Vietnamese

trật bánhbị gián đoạn (kế hoạch/conversation)

Definition

'Trật bánh' chỉ việc tàu hỏa ra khỏi đường ray, hoặc các kế hoạch, hoạt động, cuộc trò chuyện bị gián đoạn hoặc trật hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi nói về kế hoạch, cuộc họp, câu chuyện bị gián đoạn. Khi nói về tàu hoả thì nghĩa sát, trang trọng hơn. Không dùng cho người.

Examples

The train derailed near the station.

Tàu đã **trật bánh** gần nhà ga.

His project was derailed by unexpected problems.

Dự án của anh ấy đã bị **gián đoạn** bởi những vấn đề bất ngờ.

The discussion derailed after someone changed the topic.

Cuộc thảo luận đã **trật hướng** khi ai đó đổi chủ đề.

Our vacation plans got totally derailed by the storm.

Kế hoạch nghỉ mát của chúng tôi đã hoàn toàn **bị gián đoạn** bởi cơn bão.

Sorry, I got derailed—what was I saying?

Xin lỗi, tôi vừa bị **lạc ý**—tôi đang nói gì nhỉ?

The whole meeting derailed when people started arguing.

Cả cuộc họp đã **trật hướng** khi mọi người bắt đầu tranh cãi.