Type any word!

"depths" in Indonesian

vực sâutầng sâu

Definition

Phần sâu nhất của một vật thể như đại dương, rừng, hoặc cũng có thể chỉ cảm xúc, ý tưởng mạnh mẽ. Dùng được cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng số nhiều, đi với 'the depths of...' để nhấn mạnh độ sâu về không gian hoặc cảm xúc. Số ít hiếm gặp, chủ yếu trong câu chuyên ngành.

Examples

We couldn't see the bottom in the depths of the lake.

Chúng tôi không nhìn thấy đáy ở **vực sâu** của hồ.

The treasure was hidden in the depths of the cave.

Kho báu được giấu ở **tầng sâu** của hang động.

He felt alone in the depths of winter.

Anh ấy cảm thấy cô đơn trong **vực sâu** của mùa đông.

Scientists study the depths of the ocean to discover new creatures.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tầng sâu** của đại dương để phát hiện sinh vật mới.

She was lost in the depths of her thoughts during the meeting.

Cô ấy lạc vào **vực sâu** suy nghĩ của mình trong cuộc họp.

Even in the depths of despair, he never gave up hope.

Ngay cả trong **vực sâu tuyệt vọng**, anh ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.