Type any word!

"deprived" in Vietnamese

thiếu thốnbị tước đoạt

Definition

Không có đủ những thứ quan trọng như thức ăn, giấc ngủ hoặc cơ hội, thường nói về người hoặc nơi không có điều kiện cơ bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'sleep-deprived', 'emotionally deprived', 'deprived children'. Thường chỉ tình trạng bị thiếu thốn do hoàn cảnh, không phải do lựa chọn cá nhân.

Examples

The children in the village are deprived of clean water.

Trẻ em trong làng **thiếu thốn** nước sạch.

He felt deprived after missing several meals.

Sau khi bỏ lỡ vài bữa ăn, anh ấy cảm thấy mình **thiếu thốn**.

Many animals become deprived of food during winter.

Nhiều loài động vật trở nên **thiếu thốn** thức ăn vào mùa đông.

I always feel deprived if I don't get my morning coffee.

Tôi luôn cảm thấy **thiếu thốn** nếu không uống cà phê buổi sáng.

He grew up in a deprived neighborhood but worked hard to succeed.

Anh ấy lớn lên trong một khu phố **nghèo thiếu thốn** nhưng đã cố gắng hết sức để thành công.

After staying up all night, I'm seriously deprived of sleep.

Sau khi thức suốt đêm, tôi thực sự **thiếu thốn** giấc ngủ.