输入任意单词!

"deprive" 的Vietnamese翻译

tước đoạt

释义

Lấy đi thứ gì đó quan trọng hoặc cần thiết của ai đó, thường khiến họ gặp khó khăn hoặc đau khổ.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'deprive someone of something', mang tính trang trọng, không dùng nhiều trong văn nói thân mật. Nhấn mạnh việc bị mất một thứ quan trọng theo cách bị động.

例句

It's wrong to deprive children of food.

Tước đoạt **thức ăn của trẻ em** là sai.

They try not to deprive anyone of their rights.

Họ cố gắng không **tước đoạt quyền lợi** của bất kỳ ai.

Lack of sleep can deprive you of energy.

Thiếu ngủ có thể **tước đoạt năng lượng** của bạn.

The accident deprived him of the ability to walk.

Tai nạn đã **tước đoạt khả năng đi lại** của anh ấy.

Don't deprive yourself of happiness by worrying too much.

Đừng để bản thân **tước đi hạnh phúc** chỉ vì lo lắng quá nhiều.

Strict diets can sometimes deprive your body of important nutrients.

Chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt đôi khi có thể **làm cơ thể mất đi chất dinh dưỡng quan trọng**.