아무 단어나 입력하세요!

"deprivation" in Vietnamese

sự thiếu thốn

Definition

Tình trạng không có những thứ cần thiết như thức ăn, giấc ngủ hoặc quyền lợi cơ bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'sleep deprivation', 'food deprivation', ám chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng và kéo dài. Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế, xã hội, pháp lý. Không nhầm với 'depravity'.

Examples

Many children suffer from deprivation during war.

Nhiều trẻ em phải chịu **sự thiếu thốn** trong chiến tranh.

Deprivation of food can cause health problems.

**Sự thiếu thốn thực phẩm** có thể gây ra vấn đề về sức khỏe.

Sleep deprivation makes it hard to focus.

**Thiếu ngủ** làm khó tập trung.

Growing up in deprivation shaped his character.

Lớn lên trong **sự thiếu thốn** đã định hình tính cách của anh ấy.

The report highlights severe deprivation in rural areas.

Báo cáo nhấn mạnh **sự thiếu thốn nghiêm trọng** ở vùng nông thôn.

She felt emotional deprivation after moving away from her family.

Cô cảm thấy **thiếu thốn tình cảm** sau khi rời xa gia đình.