"depressed" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy rất buồn, tuyệt vọng hoặc không có năng lượng trong một thời gian. Có thể chỉ trạng thái tâm lý tạm thời, cũng có thể là một bệnh lý tâm thần nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng để chỉ cảm giác buồn chán tạm thời ('feel depressed'), nhưng cũng có nghĩa là bệnh lý nghiêm trọng tùy ngữ cảnh. Không dùng cho nghĩa kinh tế như 'a depressed market'.
Examples
She felt depressed after losing her job.
Cô ấy cảm thấy **chán nản** sau khi mất việc.
I get depressed in the winter when the days are short.
Tôi thường **chán nản** vào mùa đông khi ngày ngắn lại.
He has been depressed for several weeks.
Anh ấy đã **chán nản** suốt vài tuần nay.
I've been feeling pretty depressed lately, so I'm trying to talk to someone about it.
Gần đây tôi cảm thấy khá **chán nản**, vì vậy tôi đang cố gắng nói chuyện với ai đó về điều này.
That movie was so depressed.
Bộ phim đó thật sự quá **chán nản**.
After scrolling the news for an hour, I just felt depressed.
Sau một tiếng lướt tin, tôi chỉ thấy **chán nản**.