"depress" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cảm thấy rất buồn hoặc mất hy vọng; cũng có thể chỉ việc làm giảm mức độ, giá trị hoặc giá cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa hoặc kinh tế, không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày. Thay vào đó, bạn có thể nói 'làm buồn' trong giao tiếp.
Examples
Cold weather can depress people's moods.
Thời tiết lạnh có thể **làm chán nản** tâm trạng của mọi người.
A bad economy can depress wages.
Nền kinh tế tồi có thể **làm giảm** tiền lương.
Hearing sad news can depress you.
Nghe tin buồn có thể **làm chán nản** bạn.
Don't let one failure depress you for long—everyone makes mistakes.
Đừng để một thất bại **làm chán nản** bạn quá lâu—ai cũng phạm sai lầm.
Press this button gently to depress it and start the machine.
Nhấn nhẹ nút này để **làm giảm** nó và khởi động máy.
Rising interest rates could depress the housing market this year.
Lãi suất tăng có thể **làm giảm** thị trường nhà ở năm nay.