Type any word!

"depot" in Vietnamese

khoga (xe lửa, xe buýt)

Definition

Kho là nơi chứa số lượng lớn hàng hóa, hoặc nơi đỗ và bảo dưỡng các phương tiện như xe buýt hoặc tàu hỏa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực vận tải, hậu cần: ví dụ 'bus depot', 'train depot', 'military depot'. Ở Mỹ, có thể dùng cho tên cửa hàng lớn như 'Home Depot'. Phong cách trang trọng hoặc trung lập.

Examples

The train depot is close to the city center.

**Kho** tàu hỏa nằm gần trung tâm thành phố.

The company stores parts in a large depot.

Công ty lưu trữ các bộ phận trong một **kho** lớn.

All the buses return to the depot at night.

Tất cả xe buýt trở về **ga** vào ban đêm.

He works at a military depot handling supplies.

Anh ấy làm việc tại **kho** quân sự, quản lý vật tư.

You can pick up your package at the local depot after 5 p.m.

Bạn có thể lấy bưu kiện tại **kho** địa phương sau 5 giờ chiều.

The new warehouse is bigger than the old depot by the river.

**Kho** mới lớn hơn **kho** cũ cạnh sông.