Type any word!

"deposits" in Vietnamese

khoản gửitiền đặt cọclớp tích tụ

Definition

'Khoản gửi' là số tiền bạn gửi vào tài khoản ngân hàng, 'tiền đặt cọc' là tiền để đảm bảo, và 'lớp tích tụ' dùng để nói về các lớp vật chất tự nhiên như khoáng sản hoặc cát tích tụ lâu ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngân hàng dùng 'khoản gửi', thuê nhà dùng 'tiền đặt cọc', còn địa chất thì dùng 'lớp tích tụ'. Tùy ngữ cảnh mà chọn nghĩa, ví dụ: 'bank deposits', 'security deposits', 'mineral deposits'.

Examples

I made two deposits into my savings account this month.

Tháng này tôi đã gửi hai **khoản gửi** vào tài khoản tiết kiệm của mình.

The deposits of coal in this region are enormous.

Các **lớp tích tụ** than ở vùng này rất lớn.

Landlords often require security deposits from new tenants.

Chủ nhà thường yêu cầu **tiền đặt cọc** từ người thuê mới.

The bank doesn't charge fees on small deposits anymore.

Ngân hàng không còn tính phí các **khoản gửi** nhỏ nữa.

Rain can leave dirty deposits on your car overnight.

Mưa có thể để lại **lớp tích tụ** bẩn trên xe của bạn qua đêm.

Online banking makes tracking your deposits really easy.

Ngân hàng trực tuyến giúp bạn theo dõi **khoản gửi** rất dễ dàng.