"deposition" in Vietnamese
Definition
Hành động bãi nhiệm ai đó khỏi chức vụ, quá trình đưa ra lời khai có tuyên thệ trước tòa, hoặc sự lắng đọng của vật chất như cát hay trầm tích ở một nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu hết dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc học thuật. Trong pháp luật, chỉ việc lấy lời khai; trong khoa học, nói về quá trình lắng đọng vật chất. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The lawyer took her deposition before the trial.
Luật sư đã lấy **lời khai** của cô ấy trước phiên tòa.
Sediment deposition forms new land over time.
**Lắng đọng** trầm tích tạo thành đất mới theo thời gian.
Rain causes soil deposition on the hillside.
Mưa gây ra **lắng đọng** đất trên sườn đồi.
After the scandal, the president’s deposition shocked the country.
Sau bê bối, **bãi nhiệm** tổng thống đã làm cả nước chấn động.
The river’s deposition changed its shape over years.
**Lắng đọng** của sông đã thay đổi hình dạng của nó qua nhiều năm.
During her deposition, she answered every question carefully.
Trong **lời khai**, cô ấy trả lời từng câu hỏi cẩn thận.