"deposited" in Vietnamese
Definition
Đặt tiền hoặc vật có giá trị vào nơi an toàn, đặc biệt vào tài khoản ngân hàng, hoặc cẩn thận để vật nào đó vào một chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiền/banking ('deposited money'), cũng dùng khi để một vật ở đâu đó ('deposited luggage'). Văn phong trang trọng, bị động phổ biến.
Examples
She deposited $100 into her savings account.
Cô ấy đã **gửi** 100 đô vào tài khoản tiết kiệm.
The teacher deposited the keys on her desk.
Cô giáo đã **đặt** chìa khóa lên bàn của mình.
He deposited his backpack at the front desk.
Anh ấy đã **gửi** ba lô ở quầy lễ tân.
The check was deposited automatically into her account.
Séc đã được **gửi** tự động vào tài khoản của cô ấy.
Snow had deposited a white layer across the fields by morning.
Đến sáng, tuyết đã **phủ** một lớp trắng lên các cánh đồng.
She deposited her hopes in the project’s success.
Cô ấy **đặt** hy vọng vào sự thành công của dự án.