"deposit" in Vietnamese
Definition
Tiền đặt cọc là khoản tiền trả trước để giữ chỗ hoặc làm đảm bảo, thường sẽ được hoàn lại sau. Ngoài ra, cũng chỉ số tiền gửi vào tài khoản ngân hàng hoặc hành động gửi tiền vào.
Usage Notes (Vietnamese)
'deposit' dùng phổ biến khi gửi tiền vào ngân hàng và khi thuê (nhà, xe). 'Pay a deposit' thường chỉ khoản trả trước; 'make a deposit' là nạp tiền vào tài khoản. 'Security deposit' được dùng nhiều khi thuê tài sản.
Examples
I paid a deposit for the hotel room.
Tôi đã trả **tiền đặt cọc** cho phòng khách sạn.
She went to the bank to deposit some cash.
Cô ấy đến ngân hàng để **gửi** tiền mặt.
The apartment requires a security deposit.
Căn hộ này yêu cầu **tiền đặt cọc đảm bảo**.
We had to put down a deposit before they would hold the car for us.
Chúng tôi phải đặt **tiền đặt cọc** trước thì họ mới giữ xe cho.
Can you deposit this check for me on your way home?
Bạn có thể **gửi** séc này cho tôi trên đường về nhà không?
Don't forget they'll refund the deposit if nothing is damaged.
Đừng quên, họ sẽ hoàn lại **tiền đặt cọc** nếu không có gì bị hỏng.