"deportation" en Vietnamese
Definición
Trục xuất là việc cơ quan chức năng buộc ai đó phải rời khỏi một quốc gia, thường do vi phạm luật nhập cư hoặc không có phép lưu trú hợp pháp.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Trục xuất' là từ trang trọng, dùng trong pháp luật và báo chí. Chỉ quyết định của nhà chức trách, không dùng cho việc tự rời đi. Phân biệt với 'lưu đày' (exile) mang nghĩa khác.
Ejemplos
The government ordered the deportation of the illegal workers.
Chính phủ đã ra lệnh **trục xuất** những lao động bất hợp pháp.
She fears deportation because her visa expired.
Cô ấy lo sợ bị **trục xuất** vì visa đã hết hạn.
Deportation can separate families for many years.
**Trục xuất** có thể khiến các gia đình bị chia cắt trong nhiều năm.
Facing deportation, he tried to find legal help as quickly as possible.
Đối mặt với **trục xuất**, anh ấy đã cố tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý càng nhanh càng tốt.
After years in the country, the sudden deportation shocked his whole community.
Sau nhiều năm ở lại, **trục xuất** đột ngột đã khiến cả cộng đồng của anh ấy bị sốc.
Many activists are working to stop unfair deportations across the country.
Nhiều nhà hoạt động đang nỗ lực ngăn chặn các **trục xuất** bất công trên khắp cả nước.