"deport" Vietnamese में
परिभाषा
Buộc ai đó phải rời khỏi một quốc gia, thường vì không có giấy tờ hợp pháp hoặc vi phạm pháp luật.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ hoặc cơ quan chức năng. Đừng nhầm với 'xuất khẩu' (hàng hóa) hoặc 'rời đi' (bình thường).
उदाहरण
The government decided to deport the illegal workers.
Chính phủ quyết định sẽ **trục xuất** những lao động bất hợp pháp.
He was deported after his visa expired.
Anh ấy đã bị **trục xuất** sau khi visa hết hạn.
They threatened to deport anyone without documents.
Họ đe dọa sẽ **trục xuất** bất kỳ ai không có giấy tờ.
If you break the law here, they might deport you.
Nếu bạn vi phạm pháp luật ở đây, họ có thể **trục xuất** bạn.
After the court hearing, the judge ordered him to be deported immediately.
Sau phiên tòa, thẩm phán đã ra lệnh **trục xuất** anh ta ngay lập tức.
A lot of people worry about being deported if their paperwork isn’t perfect.
Nhiều người lo lắng bị **trục xuất** nếu giấy tờ của họ không đầy đủ.