"deplorable" in Vietnamese
Definition
Rất tệ, không thể chấp nhận hoặc đáng bị chỉ trích mạnh; thường dùng cho hành động hoặc tình trạng gây sốc hoặc sai trái về mặt đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tranh luận nghiêm túc. Hay dùng cho các cụm như 'deplorable conditions', nhấn mạnh sự bức xúc về đạo đức/xã hội.
Examples
The animals lived in deplorable conditions.
Những con vật sống trong điều kiện **đáng trách**.
His deplorable behavior shocked everyone.
Hành vi **đáng trách** của anh ấy khiến mọi người sốc.
The house was in a deplorable state after the storm.
Ngôi nhà ở trong tình trạng **tồi tệ** sau cơn bão.
It's deplorable how some people treat their pets.
Thật **đáng trách** khi một số người đối xử với thú cưng của mình như vậy.
The government responded slowly to the deplorable situation.
Chính phủ phản ứng chậm với tình huống **đáng trách** đó.
Their lack of empathy was simply deplorable.
Sự thiếu đồng cảm của họ thật **đáng trách**.