"departure" 的Vietnamese翻译
释义
Hành động rời khỏi một nơi, đặc biệt là để bắt đầu một chuyến đi. Cũng có thể chỉ sự thay đổi khỏi thói quen hoặc tiêu chuẩn thông thường.
用法说明(Vietnamese)
'Khởi hành' dùng cho bối cảnh trang trọng, đặc biệt liên quan đến chuyến đi ('giờ khởi hành', 'bảng khởi hành'). Khi nói về sự thay đổi so với thói quen, có thể nói 'một sự thay đổi'. Không dùng 'khởi hành' cho rời đi thông thường giữa bạn bè.
例句
The departure of the train is at 9 a.m.
**Khởi hành** của chuyến tàu là vào lúc 9 giờ sáng.
We waited for her departure at the airport.
Chúng tôi đã đợi **khởi hành** của cô ấy tại sân bay.
Her sudden departure surprised everyone.
**Sự ra đi** đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
There's been a departure from our usual schedule this week.
Tuần này có sự **thay đổi** so với lịch trình thường ngày của chúng ta.
The team was sad about the coach's departure after ten years.
Cả đội buồn vì **sự rời đi** của huấn luyện viên sau mười năm.
Please check the departure board for any delays.
Vui lòng kiểm tra bảng **khởi hành** để biết thông tin chậm trễ.