Type any word!

"departments" in Vietnamese

phòng banbộ phận

Definition

Các phần hoặc bộ phận khác nhau của một tổ chức lớn, mỗi bộ phận có nhiệm vụ và chức năng riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các bộ phận trong công ty, trường học hoặc cửa hàng (ví dụ: 'phòng nhân sự', 'phòng kinh doanh'). Không dùng cho các phòng trong nhà. Thường ở dạng số nhiều khi nói về nhiều bộ phận.

Examples

Our school has several departments, like Science and Arts.

Trường chúng tôi có nhiều **phòng ban** như Khoa học và Nghệ thuật.

Big companies are divided into different departments.

Các công ty lớn được chia thành các **phòng ban** khác nhau.

The hospital has many departments, such as emergency and pediatrics.

Bệnh viện có nhiều **khoa**, như cấp cứu và nhi khoa.

All the departments meet once a month to share updates.

Tất cả các **phòng ban** họp mỗi tháng một lần để cập nhật thông tin.

We've had some communication issues between the departments lately.

Gần đây, chúng tôi gặp một số vấn đề về giao tiếp giữa các **phòng ban**.

If you're not sure, just ask someone from one of the departments.

Nếu bạn không chắc chắn, hãy hỏi ai đó ở một trong các **phòng ban**.