"departmental" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc thuộc về một bộ phận cụ thể trong một tổ chức như công ty, trường đại học hoặc cơ quan nhà nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường công sở hoặc chính thức, như 'departmental meeting', 'departmental policy'. Đây là tính từ, không dùng thay cho danh từ 'department'.
Examples
The departmental manager approved our project.
Quản lý **bộ phận** đã phê duyệt dự án của chúng tôi.
There will be a departmental meeting tomorrow morning.
Sáng mai sẽ có cuộc họp **bộ phận**.
We discussed the new departmental policy in class.
Chúng tôi đã thảo luận về chính sách **bộ phận** mới trong lớp.
Her promotion brought on extra departmental responsibilities.
Việc thăng chức khiến cô ấy có thêm nhiều trách nhiệm **bộ phận**.
I'm working on a departmental project with colleagues from different teams.
Tôi đang làm việc trong một dự án **bộ phận** với các đồng nghiệp từ các nhóm khác nhau.
Sometimes departmental budgets are separate from the main company budget.
Đôi khi ngân sách **bộ phận** tách biệt với ngân sách chính của công ty.