¡Escribe cualquier palabra!

"department" en Vietnamese

phòng ban

Definición

Phòng ban là một bộ phận riêng biệt trong một tổ chức lớn, cơ quan, trường đại học hoặc cửa hàng, chịu trách nhiệm về một chức năng hoặc hoạt động nhất định.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với: 'phòng Kế toán', 'phòng Nhân sự', 'phòng Đồ chơi'. Không dùng cho khu vực địa lý (dùng 'khu vực', 'quận').

Ejemplos

The math department is on the second floor.

**Phòng ban** Toán nằm ở tầng hai.

She works in the sales department.

Cô ấy làm việc ở **phòng ban** kinh doanh.

This store has a toy department.

Cửa hàng này có **phòng ban** đồ chơi.

I need to contact the human resources department about my contract.

Tôi cần liên hệ với **phòng ban** nhân sự về hợp đồng của mình.

Our university's English department is hosting the seminar next week.

**Phòng ban** tiếng Anh của trường đại học chúng tôi sẽ tổ chức hội thảo vào tuần tới.

If you have any questions, please ask someone from the IT department.

Nếu bạn có thắc mắc, hãy hỏi ai đó trong **phòng ban** IT.