Type any word!

"depart" in Vietnamese

rời đikhởi hành

Definition

Rời đi, đặc biệt là khi bắt đầu một chuyến đi. Thường dùng cho phương tiện giao thông (tàu, máy bay) hoặc trong tình huống trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'leave'. Thường dùng với lịch tàu xe, thông báo chính thức. Không dùng trong hội thoại hàng ngày—dùng 'leave' thay vào đó. Thường đi với 'from' (depart from).

Examples

The train will depart at 10:30 AM.

Tàu sẽ **rời đi** lúc 10:30 sáng.

Please be ready to depart by noon.

Vui lòng sẵn sàng để **rời đi** trước buổi trưa.

The flight departs from Gate 7.

Chuyến bay **khởi hành** từ cổng 7.

We have to depart early if we want to avoid traffic.

Nếu muốn tránh kẹt xe, chúng ta phải **rời đi** sớm.

Once we depart, there’s no turning back.

Khi đã **khởi hành**, sẽ không có đường quay lại.

The ambassador will depart from the country tomorrow morning.

Đại sứ sẽ **rời** khỏi đất nước vào sáng mai.