Type any word!

"denying" in Vietnamese

phủ nhậntừ chối cho phép

Definition

Nói rằng điều gì đó không đúng sự thật hoặc không thừa nhận, không chấp nhận điều gì đó. Cũng có thể là không cho phép ai làm hoặc có cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc trung lập: 'denying the truth', 'denying access'. 'Deny' khác 'refuse' — 'deny' liên quan đến sự thật hay quyền, không phải ý muốn.

Examples

She is denying the accusations.

Cô ấy đang **phủ nhận** những cáo buộc.

He kept denying his mistakes.

Anh ấy liên tục **phủ nhận** những sai lầm của mình.

They are denying entry to the building.

Họ đang **từ chối cho phép** vào tòa nhà.

By denying everything, he made the situation worse.

Bằng việc **phủ nhận** mọi thứ, anh ấy đã làm mọi chuyện tồi tệ hơn.

She wasn’t just denying it—she seemed genuinely surprised.

Cô ấy không chỉ **phủ nhận** mà còn thực sự tỏ ra ngạc nhiên.

There's no point in denying what's obvious to everyone.

Không có lý do gì để **phủ nhận** điều mà ai cũng thấy rõ.