Type any word!

"dentures" in Vietnamese

hàm giả

Definition

Hàm răng giả có thể tháo ra được, dùng để thay thế những chiếc răng thật đã mất. Có thể là hàm toàn phần hoặc một phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ cả bộ hoặc một phần. Có thể nói: 'đeo hàm giả', 'làm sạch hàm giả'. Trong y học còn gọi là 'răng giả'.

Examples

My grandmother wears dentures to eat and speak comfortably.

Bà tôi đeo **hàm giả** để ăn uống và nói chuyện dễ dàng.

The dentist cleaned his dentures during the appointment.

Nha sĩ đã làm sạch **hàm giả** của ông ấy trong buổi hẹn.

He put his dentures in a glass of water before bed.

Ông ấy đã để **hàm giả** vào ly nước trước khi đi ngủ.

After losing a few teeth, she decided to get dentures for a better smile.

Sau khi mất vài chiếc răng, cô ấy quyết định làm **hàm giả** để cười đẹp hơn.

His dentures sometimes slip when he's eating apples.

**Hàm giả** của ông ấy đôi khi bị lệch khi ăn táo.

Don't forget to take out your dentures before going to sleep!

Đừng quên tháo **hàm giả** ra trước khi đi ngủ nhé!