"dentist" in Vietnamese
Definition
Nha sĩ là bác sĩ chuyên kiểm tra, điều trị và chăm sóc răng miệng. Bạn thường đến nha sĩ khi đau răng, làm sạch răng hoặc có vấn đề về răng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như danh từ đếm được: 'một nha sĩ', 'nha sĩ đó'. Hay gặp trong cụm 'đi nha sĩ', 'gặp nha sĩ', 'đặt lịch với nha sĩ'. Không nên nhầm với 'bác sĩ chỉnh nha' (orthodontist).
Examples
I have a dentist appointment tomorrow morning.
Tôi có lịch hẹn với **nha sĩ** vào sáng mai.
My son is afraid of the dentist.
Con trai tôi sợ **nha sĩ**.
The dentist cleaned my teeth today.
Hôm nay **nha sĩ** đã làm sạch răng cho tôi.
You should see a dentist if that tooth still hurts tomorrow.
Nếu mai răng vẫn đau, bạn nên đi gặp **nha sĩ**.
I finally found a dentist I really trust.
Cuối cùng tôi đã tìm được một **nha sĩ** mà tôi thật sự tin tưởng.
The dentist said I need to stop drinking so much soda.
**Nha sĩ** nói tôi nên hạn chế uống nước ngọt.