Type any word!

"dental" in Vietnamese

nha khoathuộc về răng

Definition

Liên quan đến răng hoặc việc chăm sóc, điều trị răng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc bảo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ để tạo các cụm như 'dental care', 'dental clinic', 'dental insurance'. Trong giao tiếp thông thường, mọi người nói 'nha sĩ' (dentist) hoặc 'răng' (teeth); 'nha khoa' mang sắc thái chuyên môn hoặc hành chính.

Examples

She has a dental appointment tomorrow morning.

Cô ấy có lịch hẹn **nha khoa** vào sáng mai.

This job includes dental insurance.

Công việc này có bao gồm bảo hiểm **nha khoa**.

Good dental care is important for children.

Chăm sóc **nha khoa** tốt rất quan trọng cho trẻ em.

I finally booked that dental checkup I've been putting off.

Cuối cùng tôi đã đặt lịch kiểm tra **nha khoa** mà tôi cứ trì hoãn mãi.

Our dental coverage doesn't pay for braces.

Bảo hiểm **nha khoa** của chúng tôi không chi trả cho niềng răng.

He's out today because of a dental emergency.

Anh ấy nghỉ hôm nay vì có trường hợp khẩn cấp về **nha khoa**.