"dennis" in Vietnamese
Dennis
Definition
Một tên riêng dành cho nam giới, được sử dụng làm tên gọi ở tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là danh từ riêng, luôn viết hoa: 'Dennis'. Dùng để chỉ người cụ thể và không cần mạo từ.
Examples
My friend's name is Dennis.
Tên bạn tôi là **Dennis**.
Dennis is from Canada.
**Dennis** đến từ Canada.
I saw Dennis at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Dennis** ở trường.
Have you met Dennis yet, or should I introduce you?
Bạn đã gặp **Dennis** chưa, hay để tôi giới thiệu?
Dennis said he'd call later, but he never did.
**Dennis** nói sẽ gọi lại sau nhưng chưa gọi.
If Dennis is coming, we should save him a seat.
Nếu **Dennis** đến, chúng ta nên để dành chỗ cho anh ấy.