"denies" in Vietnamese
Definition
Nói rằng điều gì đó không đúng, hoặc từ chối chấp nhận hay thừa nhận điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc công khai như 'phủ nhận trách nhiệm'. Không dùng cho việc từ chối vật lý (dùng 'refuse'). 'Denies' là dạng ngôi thứ ba số ít.
Examples
He denies the accusation.
Anh ấy **phủ nhận** cáo buộc đó.
She denies knowing about it.
Cô ấy **phủ nhận** biết về việc đó.
The company denies responsibility for the error.
Công ty **phủ nhận** trách nhiệm về sai sót đó.
He always denies everything, even when the facts are clear.
Anh ấy luôn luôn **phủ nhận** mọi thứ, kể cả khi sự thật đã rõ ràng.
She denies being involved, but everyone suspects her.
Cô ấy **phủ nhận** liên quan, nhưng mọi người đều nghi ngờ cô ấy.
The government strongly denies any wrongdoing.
Chính phủ mạnh mẽ **phủ nhận** mọi sai phạm.