"denied" in Vietnamese
Definition
'Denied' là dạng quá khứ của 'deny', nghĩa là nói điều gì đó không đúng sự thật hoặc từ chối cho phép, đưa ra hoặc thừa nhận điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý: 'deny a claim', 'deny access', 'deny allegations'. Hay đi kèm với cấu trúc 'deny doing something', 'deny that...'. Không chỉ là từ chối mà còn là không cho phép hoặc không công nhận.
Examples
He denied the story.
Anh ấy đã **phủ nhận** câu chuyện đó.
The bank denied my loan.
Ngân hàng đã **từ chối** khoản vay của tôi.
She denied that she was tired.
Cô ấy đã **phủ nhận** rằng mình mệt.
They denied us entry because we were late.
Họ đã **từ chối** cho chúng tôi vào vì chúng tôi đến muộn.
She flatly denied knowing anything about it.
Cô ấy thẳng thừng **phủ nhận** biết gì về việc đó.
My request for a refund was denied again.
Yêu cầu hoàn tiền của tôi lại bị **từ chối**.