Digite qualquer palavra!

"demoted" em Vietnamese

bị giáng chức

Definição

Bị chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn, thường trong công việc hoặc tổ chức.

Notas de Uso (Vietnamese)

"Demoted" thường dùng trong môi trường công việc hoặc quân đội. Không giống "fired" (mất việc hoàn toàn), chỉ bị chuyển xuống chức vụ thấp hơn. Ngược nghĩa với "promoted".

Exemplos

He was demoted after making several mistakes at work.

Anh ấy đã bị **giáng chức** sau khi phạm nhiều sai lầm ở nơi làm việc.

She got demoted to a lower position in the company.

Cô ấy đã bị **giáng chức** xuống vị trí thấp hơn trong công ty.

John felt sad after being demoted.

John cảm thấy buồn sau khi bị **giáng chức**.

After the incident, he found himself suddenly demoted and working under his old trainee.

Sau vụ việc, anh ta đột ngột bị **giáng chức** và phải làm việc dưới quyền người từng là thực tập sinh của mình.

The manager was demoted for breaking company rules, not because he lacked skills.

Quản lý bị **giáng chức** vì vi phạm nội quy công ty, không phải do thiếu năng lực.

You didn’t get fired, just demoted—there’s still room to work your way back up.

Bạn không bị sa thải, chỉ bị **giáng chức** thôi—vẫn còn cơ hội để làm lại.