"demons" in Vietnamese
Definition
Là linh hồn xấu theo tôn giáo hoặc truyện. Cũng dùng bóng gió chỉ nỗi sợ, vết thương tinh thần hoặc vấn đề tâm lý cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'đối mặt với demons' nghĩa là đối diện nỗi ám ảnh, vết thương tâm lý. Nghĩa bóng rất phổ biến, không chỉ dùng trong truyện giả tưởng.
Examples
The old story says the forest is full of demons.
Câu chuyện cũ kể rằng khu rừng này đầy **quỷ**.
In the movie, the hero fights demons at night.
Trong phim, nhân vật chính chiến đấu với **quỷ** vào ban đêm.
She is trying to face her demons.
Cô ấy đang cố đối mặt với **nỗi ám ảnh** của mình.
Everyone has demons, even if they don't talk about them.
Ai cũng có những **nỗi ám ảnh** riêng, dù họ không nói ra.
He's been battling his demons for years.
Anh ấy đã chiến đấu với **nỗi ám ảnh** của mình suốt nhiều năm.
Writing music helped her deal with her demons.
Viết nhạc giúp cô ấy vượt qua **nỗi ám ảnh** trong lòng.