Type any word!

"demolition" in Vietnamese

phá dỡ

Definition

Hành động phá huỷ hoặc tháo dỡ các toà nhà, công trình hoặc cấu trúc một cách có kế hoạch và kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực xây dựng, pháp luật hoặc kỹ thuật, như 'đội phá dỡ', 'lệnh phá dỡ'. Khác với 'phá huỷ' thông thường, 'phá dỡ' là hành động có kế hoạch.

Examples

The demolition of the old school started yesterday.

Việc **phá dỡ** ngôi trường cũ đã bắt đầu từ hôm qua.

We watched the demolition of the bridge on TV.

Chúng tôi đã xem **phá dỡ** cây cầu trên TV.

The city approved the demolition last week.

Chính quyền thành phố đã phê duyệt việc **phá dỡ** vào tuần trước.

After the demolition, the land will be used for a new park.

Sau khi **phá dỡ**, khu đất sẽ được sử dụng làm công viên mới.

The demolition crew arrived early to set up the safety barriers.

Đội **phá dỡ** đã đến sớm để lắp đặt rào chắn an toàn.

Many people gathered to watch the dramatic demolition of the historic theater.

Rất nhiều người đã đến xem **phá dỡ** nhà hát lịch sử đầy kịch tính.