Type any word!

"demographic" in Indonesian

nhóm nhân khẩu học

Definition

Nhóm nhân khẩu học là nhóm người có những đặc điểm chung như độ tuổi, giới tính, thu nhập hoặc địa điểm sống. Thường dùng trong thống kê và tiếp thị.

Usage Notes (Indonesian)

Có thể dùng như tính từ: 'demographic data' (dữ liệu nhân khẩu học) hoặc như danh từ: 'target demographic' (nhóm nhân khẩu học mục tiêu). Được dùng chủ yếu trong kinh doanh, marketing, xã hội học; khác với 'demography' (nghiên cứu về dân số).

Examples

The company is targeting a new demographic of young adults.

Công ty đang nhắm đến một **nhóm nhân khẩu học** mới là người lớn trẻ tuổi.

We collected demographic data from all survey participants.

Chúng tôi đã thu thập dữ liệu **nhân khẩu học** từ tất cả các đối tượng khảo sát.

The city’s demographic is changing rapidly.

**Nhóm nhân khẩu học** của thành phố đang thay đổi nhanh chóng.

Advertisers often study the teen demographic to see what’s popular.

Các nhà quảng cáo thường nghiên cứu **nhóm nhân khẩu học** vị thành niên để xem điều gì đang hot.

Our product appeals most to the female demographic aged 30–50.

Sản phẩm của chúng tôi hấp dẫn nhất với **nhóm nhân khẩu học** nữ từ 30–50 tuổi.

You need to understand your target demographic before launching a campaign.

Bạn cần hiểu rõ **nhóm nhân khẩu học** mục tiêu trước khi khởi động chiến dịch.