Tapez n'importe quel mot !

"democrats" in Vietnamese

đảng viên Dân chủngười theo chủ nghĩa dân chủ

Definition

Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ, một đảng chính trị lớn ở Hoa Kỳ. Cũng có thể chỉ những người ủng hộ dân chủ nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ Đảng Dân chủ Hoa Kỳ (chữ cái đầu viết hoa trong tiếng Anh). Cũng có thể chỉ chung người ủng hộ dân chủ; hãy hiểu nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Examples

Many Democrats support new climate laws.

Nhiều **đảng viên Dân chủ** ủng hộ các luật khí hậu mới.

The Democrats won the election last year.

**Đảng Dân chủ** đã thắng cuộc bầu cử năm ngoái.

Both Democrats and Republicans have different ideas.

Cả **đảng viên Dân chủ** và Cộng hòa đều có ý kiến khác nhau.

A group of young Democrats organized the protest downtown.

Một nhóm **đảng viên Dân chủ** trẻ đã tổ chức cuộc biểu tình ở trung tâm thành phố.

Not all Democrats agree on every issue.

Không phải tất cả **đảng viên Dân chủ** đều đồng ý về mọi vấn đề.

He’s always arguing with Democrats on social media.

Anh ấy luôn tranh luận với **đảng viên Dân chủ** trên mạng xã hội.